Thiết bị ngành dược

Bể rửa siêu âm 47 lít, 40khz, 105oc, wuc-n47h daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích bể: 47 lít - Công suất siêu âm: 990W - Tần số siêu âm 40kHz - Dải nhiệt độ điều chỉnh: từ nhiệt độ phòng tới 105oC, công suất gia nhiệt 990W - Cài đặt thời gian: 0 – 99 phút - Kích thước bể: 450 x 350 x 300mm (rộng x sâu x cao)

Bể rửa siêu âm 60 lít, 40khz, 105oc wuc-n60h daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích bể: 60 lít - Công suất siêu âm: 1210W - Tần số siêu âm 40kHz - Dải nhiệt độ điều chỉnh: từ nhiệt độ phòng tới 105oC, công suất gia nhiệt 990W - Cài đặt thời gian: 0 – 99 phút - Kích thước bể: 500 x 400 x 300mm (rộng x sâu x cao)

Bể rửa siêu âm 74 lít, 40khz, 105oc, wuc-n74h daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích bể: 74 lít - Công suất siêu âm: 1430W - Tần số siêu âm 40kHz - Dải nhiệt độ điều chỉnh: từ nhiệt độ phòng tới 105oC, công suất gia nhiệt 990W - Cài đặt thời gian: 0 – 99 phút - Kích thước bể: 550 x 450 x 300mm (rộng x sâu x cao)

Tủ ấm 32 lít (đối lưu tự nhiên) thermostable ig-32 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 32 Lít - Kích thước bên trong tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 312 x 290 x 360 - Kích thước bên ngoài tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 458 x 477 x 624 - Công suất gia nhiệt: 150W - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường+5℃ đến 70℃. - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃; ±0.3℃ ở 50℃.

Tủ ấm 155 lít (đối lưu tự nhiên) thermostable ig-155 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 155 Lít - Kích thước bên trong tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 550 x 475 x 600 - Kích thước bên ngoài tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 700 x 660 x 906 - Công suất gia nhiệt: 400W - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường+5℃ đến 70℃. - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃; ±0.3℃ ở 50℃.

Tủ ấm 32 lít (đối lưu tự nhiên), điều khiển smart thermostable sig-32 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 32 Lít - Kích thước bên trong tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 312 x 290 x 360 - Kích thước bên ngoài tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 458 x 477 x 624 - Công suất gia nhiệt: 150W - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường+5℃ đến 70℃. - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃; ±0.3℃ ở 50℃.

Tủ ấm 50 lít (đối lưu tự nhiên), điều khiển smart thermostable sig-50 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 50 Lít - Kích thước bên trong tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 370 x 350 x 420 - Kích thước bên ngoài tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 518 x 537 x 701 - Công suất gia nhiệt: 200W - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường+5℃ đến 70℃. - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃; ±0.3℃ ở 50℃.

Tủ ấm 105 lít (đối lưu tự nhiên), điều khiển smart thermostable sig-105 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 105 Lít - Kích thước bên trong tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 485 x 410 x 535 - Kích thước bên ngoài tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 635 x 595 x 841 - Công suất gia nhiệt: 300W - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường+5℃ đến 70℃. - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃; ±0.3℃ ở 50℃.

Tủ ấm 155 lít (đối lưu tự nhiên), điều khiển smart thermostable sig-155 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 155 Lít - Kích thước bên trong tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 550 x 475 x 600 - Kích thước bên ngoài tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 700 x 660 x 906 - Công suất gia nhiệt: 400W - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường+5℃ đến 70℃. - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃; ±0.3℃ ở 50℃.

Tủ ấm 50 lít (đối lưu cưỡng bức) thermostable if-50 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 50 Lít - Kích thước bên trong tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 370 x 350 x 420 - Kích thước bên ngoài tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 518 x 537 x 701 - Công suất gia nhiệt: 200W - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường+5℃ đến 70℃. - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃; ±0.3℃ ở 50℃.

Tủ ấm 105 lít (đối lưu cưỡng bức) thermostable if-105 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 105 Lít - Kích thước bên trong tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 485 x 410 x 535 - Kích thước bên ngoài tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 635 x 595 x 841 - Công suất gia nhiệt: 300W - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường+5℃ đến 70℃. - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃; ±0.3℃ ở 50℃.

Tủ ấm 155 lít (đối lưu cưỡng bức) thermostable if-155 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 155 Lít - Kích thước bên trong tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 550 x 475 x 600 - Kích thước bên ngoài tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 700 x 660 x 906 - Công suất gia nhiệt: 400W - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường+5℃ đến 70℃. - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃; ±0.3℃ ở 50℃.

Tủ ấm 50 lít (đối lưu cưỡng bức), điều khiển smart thermostable sif-50 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 50 Lít - Kích thước bên trong tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 370 x 350 x 420 - Kích thước bên ngoài tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 518 x 537 x 701 - Công suất gia nhiệt: 200W - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường+5℃ đến 70℃. - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃; ±0.3℃ ở 50℃.

Tủ ấm 105 lít (đối lưu cưỡng bức), điều khiển smart thermostable sif-105 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 105 Lít - Kích thước bên trong tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 485 x 410 x 535 - Kích thước bên ngoài tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 635 x 595 x 841 - Công suất gia nhiệt: 300W - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường+5℃ đến 70℃. - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃; ±0.3℃ ở 50℃.

Tủ ấm 155 lít (đối lưu cưỡng bức), điều khiển smart thermostable sif-155 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 155 Lít - Kích thước bên trong tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 550 x 475 x 600 - Kích thước bên ngoài tủ (rộng x sâu x cao) (mm): 700 x 660 x 906 - Công suất gia nhiệt: 400W - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường+5℃ đến 70℃. - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃; ±0.3℃ ở 50℃.

Tủ ấm lạnh 250 lít (tủ ấm bod) thermostable ir-250 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 250 lit - Dòng khí đối lưu cưỡng bức - Khoảng nhiệt: 0°C ~ 60°C - Độ chính xác nhiệt: ± 0,2oC ở 37°C - Độ đồng nhất nhiệt độ:  ± 0,5°C ở 37°C; ± 1,4°C ở 50°C

Tủ ấm lạnh 420 lít (tủ ấm bod) thermostable ir-420 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 420 lit - Dòng khí đối lưu cưỡng bức - Khoảng nhiệt: 0°C ~ 60°C - Độ chính xác nhiệt: ± 0,2oC ở 37°C - Độ đồng nhất nhiệt độ:  ± 0,5°C ở 37°C; ± 1,4°C ở 50°C

Tủ ấm lạnh 700 lít (tủ ấm bod) thermostable ir-700 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 700 lit - Dòng khí đối lưu cưỡng bức - Khoảng nhiệt: 0°C ~ 60°C - Độ chính xác nhiệt: ± 0,2oC ở 37°C - Độ đồng nhất nhiệt độ:  ± 0,5°C ở 37°C; ± 1,4°C ở 50°C

Tủ ấm lạnh 150 lít (tủ ấm bod), điều khiển smart thermostable sir-150 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 150 lit - Dòng khí đối lưu cưỡng bức - Khoảng nhiệt: 0°C ~ 60°C - Độ chính xác nhiệt: ± 0,2oC ở 37°C - Độ đồng nhất nhiệt độ:  ± 0,5°C ở 37°C; ± 1,4°C ở 50°C

Tủ ấm lạnh 250 lít (tủ ấm bod), điều khiển smart thermostable sir-250 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 250 lit - Dòng khí đối lưu cưỡng bức - Khoảng nhiệt: 0°C ~ 60°C - Độ chính xác nhiệt: ± 0,2oC ở 37°C - Độ đồng nhất nhiệt độ:  ± 0,5°C ở 37°C; ± 1,4°C ở 50°C

Tủ ấm lạnh 420 lít (tủ ấm bod), điều khiển smart thermostable sir-420 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 420 lit - Dòng khí đối lưu cưỡng bức - Khoảng nhiệt: 0°C ~ 60°C - Độ chính xác nhiệt: ± 0,2oC ở 37°C - Độ đồng nhất nhiệt độ:  ± 0,5°C ở 37°C; ± 1,4°C ở 50°C

Tủ ấm lạnh 700 lít (tủ ấm bod), điều khiển smart thermostable sir-700 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 700 lit - Dòng khí đối lưu cưỡng bức - Khoảng nhiệt: 0°C ~ 60°C - Độ chính xác nhiệt: ± 0,2oC ở 37°C - Độ đồng nhất nhiệt độ:  ± 0,5°C ở 37°C; ± 1,4°C ở 50°C

Tủ ấm lắc ổn nhiệt, 127 lít thermostable is-30 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 127 Lít - Kích thước bên trong tủ (dài/rộng/cao) (mm): 570 x 465 x  cao 470 - Kích thước bên ngoài tủ (dài/rộng/cao) (mm): 916 x 730 x cao 683 - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +5℃ ~ 60℃ - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃. Độ đồng đều ±0.5℃ ở 37℃.

Tủ ấm lắc ổn nhiệt, 101 lít thermostable is-20 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 101 Lít - Kích thước bên trong tủ (dài x rộng x cao): 530 x 530 x 350 (mm) - Kích thước bên ngoài tủ (dài x rộng x cao): 575 x 855 x 850 mm - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +5℃ ~ 60℃ - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃. Độ đồng đều ±0.5℃ ở 37℃.

Tủ ấm lắc ổn nhiệt, 229 lít thermostable is-10 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 229 Lít - Kích thước bên trong tủ (dài/rộng/cao) (mm): 750 x 720 x cao 400 - Kích thước bên ngoài tủ (dài/rộng/cao) (mm): 1065 x 900 x 980 - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +5℃ ~ 60℃ - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃. Độ đồng đều ±0.5℃ ở 37℃. - Cảm biến: PT10

Tủ ấm lắc ổn nhiệt lạnh, 229 lít thermostable is-10r daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 229 Lít - Kích thước bên trong tủ (dài/rộng/cao) (mm): 750 x 720 x cao 400 - Kích thước bên ngoài tủ (dài/rộng/cao) (mm): 1065 x 900 x 980 - Dải nhiệt độ: +10℃ ~ 60℃ - Độ chính xác ±0.2℃ ở 37℃. Độ đồng đều ±0.5℃ ở 37℃.

Tủ ấm lắc ổn nhiệt lạnh, 229 lít daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 229 Lít - Kích thước bên trong tủ (dài/rộng/cao) (mm): 750 x 720 x cao 400 - Kích thước bên ngoài tủ (dài/rộng/cao) (mm): 1065 x 900 x 980 - Hệ thống chiếu sáng: 4 đèn huỳnh quang FPL 55W, tạo điều kiện môi trường nuôi cấy có ánh sáng

Tủ ấm lắc ổn nhiệt lạnh có chiếu sáng, 229 lít thermostable is-10rl daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 229 Lít - Kích thước bên trong tủ (dài/rộng/cao) (mm): 750 x 720 x cao 400 - Kích thước bên ngoài tủ (dài/rộng/cao) (mm): 1065 x 900 x 980 - Hệ thống chiếu sáng: 4 đèn huỳnh quang FPL 55W, tạo điều kiện môi trường nuôi cấy có ánh sáng

Tủ ấm lạnh có lắc để sàn 2 tầng wis-ml02 daihan

Hàng có sẵn
- Loại 2 tầng - Khoảng nhiệt: 10°C ~ 60°C - Độ chính xác nhiệt: ± 0,2oC ở 37°C - Độ đồng nhất nhiệt độ:  ± 1,0°C ở 37°C - Cảm biến nhiệt: PT100 - Công suất gia nhiệt: 1.5kW - Máy nén khí (công suất làm lạnh): 1/2 HP

Tủ ấm lạnh có lắc để sàn 4 tầng wis-ml04 daihan

Hàng có sẵn
- Loại 4 tầng - Khoảng nhiệt: 10°C ~ 60°C - Độ chính xác nhiệt: ± 0,2oC ở 37°C - Độ đồng nhất nhiệt độ:  ± 1,0°C ở 37°C - Cảm biến nhiệt: PT100 - Công suất gia nhiệt: 1.5kW - Máy nén khí (công suất làm lạnh): 1/2 HP

Px5202/e ohaus - mỹ - cân kỹ thuật 2 số, 5200g, chuẩn ngoại

Hàng có sẵn
Hiệu chuẩn ngoại Khả năng cân tối đa: 1600g Độ đọc: 0.01g (2 số) Độ lặp lại: 0.01g Độ tuyến tính: ±0.02g Thời gian ổn định: 1 giây Kích thước đĩa cân: Ø 180mm Đơn vị cân: Milligram, Gram, Kilogram, Ounce, Pound, Carat, Pennyweight, Ounce Troy, Grain, Newton, Hong Kong Tael, Singapore Tael, Taiwan Tael, Momme, Tical (MM), Mesghal, Tola(India), 1 đơn vị mặc định theo người dùng

Px4202/e ohaus - mỹ - cân kỹ thuật 2 số, 4200g, chuẩn ngoại

Hàng có sẵn
Hiệu chuẩn ngoại Khả năng cân tối đa: 1600g Độ đọc: 0.01g (2 số) Độ lặp lại: 0.01g Độ tuyến tính: ±0.02g Thời gian ổn định: 1 giây Kích thước đĩa cân: Ø 180mm Đơn vị cân: Milligram, Gram, Kilogram, Ounce, Pound, Carat, Pennyweight, Ounce Troy, Grain, Newton, Hong Kong Tael, Singapore Tael, Taiwan Tael, Momme, Tical (MM), Mesghal, Tola(India), 1 đơn vị mặc định theo người dùng

Px2202/e ohaus - mỹ - cân kỹ thuật 2 số, 2200g, chuẩn ngoại

Hàng có sẵn
Hiệu chuẩn ngoại Khả năng cân tối đa: 1600g Độ đọc: 0.01g (2 số) Độ lặp lại: 0.01g Độ tuyến tính: ±0.02g Thời gian ổn định: 1 giây Kích thước đĩa cân: Ø 180mm Đơn vị cân: Milligram, Gram, Kilogram, Ounce, Pound, Carat, Pennyweight, Ounce Troy, Grain, Newton, Hong Kong Tael, Singapore Tael, Taiwan Tael, Momme, Tical (MM), Mesghal, Tola(India), 1 đơn vị mặc định theo người dùng

Px1602/e ohaus - mỹ cân kỹ thuật 2 số, 1600g, chuẩn ngoại

Hàng có sẵn
Hiệu chuẩn ngoại Khả năng cân tối đa: 1600g Độ đọc: 0.01g (2 số) Độ lặp lại: 0.01g Độ tuyến tính: ±0.02g Thời gian ổn định: 1 giây Kích thước đĩa cân: Ø 180mm Đơn vị cân: Milligram, Gram, Kilogram, Ounce, Pound, Carat, Pennyweight, Ounce Troy, Grain, Newton, Hong Kong Tael, Singapore Tael, Taiwan Tael, Momme, Tical (MM), Mesghal, Tola(India), 1 đơn vị mặc định theo người dùng

Px822/e ohaus - mỹ cân kỹ thuật 2 số, 820g, chuẩn ngoại

Hàng có sẵn
Hiệu chuẩn ngoại Khả năng cân tối đa: 820g Độ đọc: 0.01g (2 số) Độ lặp lại: 0.01g Độ tuyến tính: ±0.02g Thời gian ổn định: 1 giây Kích thước đĩa cân: Ø 180mm Đơn vị cân: Milligram, Gram, Kilogram, Ounce, Pound, Carat, Pennyweight, Ounce Troy, Grain, Newton, Hong Kong Tael, Singapore Tael, Taiwan Tael, Momme, Tical (MM), Mesghal, Tola(India), 1 đơn vị mặc định theo người dùng

Px2201/e ohaus - mỹ cân kỹ thuật 1 số, 2200g, chuẩn ngoại

Hàng có sẵn
Hiệu chuẩn ngoại Khả năng cân tối đa: 2200g Độ đọc: 0.1g (1 số) Độ lặp lại: 0.01g Độ tuyến tính: ±0.2g Thời gian ổn định: 1 giây Kích thước đĩa cân: Ø 180mm Đơn vị cân: Milligram, Gram, Kilogram, Ounce, Pound, Carat, Pennyweight, Ounce Troy, Grain, Newton, Hong Kong Tael, Singapore Tael, Taiwan Tael, Momme, Tical (MM), Mesghal, Tola(India), 1 đơn vị mặc định theo người dùng

Px4201/e ohaus - mỹ - cân kỹ thuật 1 số, 4200g, chuẩn ngoại

Hàng có sẵn
Hiệu chuẩn ngoại Khả năng cân tối đa: 4200g Độ đọc: 0.1g (1 số) Độ lặp lại: 0.01g Độ tuyến tính: ±0.2g Thời gian ổn định: 1 giây Kích thước đĩa cân: Ø 180mm Đơn vị cân: Milligram, Gram, Kilogram, Ounce, Pound, Carat, Pennyweight, Ounce Troy, Grain, Newton, Hong Kong Tael, Singapore Tael, Taiwan Tael, Momme, Tical (MM), Mesghal, Tola(India), 1 đơn vị mặc định theo người dùng

Px6201/e ohaus - mỹ - cân kỹ thuật 1 số, 6200g, chuẩn ngoại

Hàng có sẵn
Khả năng cân tối đa: 6200g Độ đọc: 0.1g (1 số) Độ lặp lại: 0.01g Độ tuyến tính: ±0.2g Thời gian ổn định: 1 giây Kích thước đĩa cân: Ø 180mm Đơn vị cân: Milligram, Gram, Kilogram, Ounce, Pound, Carat, Pennyweight, Ounce Troy, Grain, Newton, Hong Kong Tael, Singapore Tael, Taiwan Tael, Momme, Tical (MM), Mesghal, Tola(India), 1 đơn vị mặc định theo người dùng

Px8201/e ohaus - mỹ - cân kỹ thuật 1 số, 8200g, chuẩn ngoại

Hàng có sẵn
Hiệu chuẩn ngoại Khả năng cân tối đa: 6200g Độ đọc: 0.1g (1 số) Độ lặp lại: 0.01g Độ tuyến tính: ±0.2g Thời gian ổn định: 1 giây Kích thước đĩa cân: Ø 180mm Đơn vị cân: Milligram, Gram, Kilogram, Ounce, Pound, Carat, Pennyweight, Ounce Troy, Grain, Newton, Hong Kong Tael, Singapore Tael, Taiwan Tael, Momme, Tical (MM), Mesghal, Tola(India), 1 đơn vị mặc định theo người dùng

Máy lắc 3 chiều (lắc nhuộm gel), 290 x 200mm rk-1d daihan

Hàng có sẵn
- Kích thước mặt lắc: 290 x 200mm - Tốc độ lặc: 5 – 50 vòng/phút - Tải trọng lắc tối đa: 10kg - Góc nghiêng: lựa chọn ± 6 hoặc ±9 (mặc định là ±9) - Động cơ DC không chổi than, 14W - Cài đặt chương trình: 6 chương trình, 10 bước

Máy lắc 3 chiều (lắc nhuộm gel), 290 x 200mm, 2 tầng rk-1d daihan

Hàng có sẵn
- Máy lắc 3 chiều kỹ thuật số, 2 tầng - Kích thước mặt lắc: 290 x 200mm - Tốc độ lặc: 5 – 50 vòng/phút - Tải trọng lắc tối đa: 10kg - Góc nghiêng: lựa chọn ± 6 hoặc ±9 (mặc định là ±9) - Động cơ DC không chổi than, 14W

Máy lắc nhuộm 3 chiều, 1 tầng, 300 x 300mm rk-2d daihan

Hàng có sẵn
Máy lắc 3 chiều kỹ thuật số, 1 tầng - Kích thước mặt lắc: 300 x 300mm - Tốc độ lặc: 5 – 50 vòng/phút - Tải trọng lắc tối đa: 10kg - Góc nghiêng: lựa chọn ± 6 hoặc ±9 (mặc định là ±9) - Động cơ DC không chổi than, 14

Máy lắc nhuộm 3 chiều, 2 tầng, 300x300mm rk-2d daihan

Hàng có sẵn
- Máy lắc 3 chiều kỹ thuật số, 2 tầng - Kích thước mặt lắc: 300 x 300mm - Tốc độ lặc: 5 – 50 vòng/phút - Tải trọng lắc tối đa: 10kg - Góc nghiêng: lựa chọn ± 6 hoặc ±9 (mặc định là ±9) - Động cơ DC không chổi than, 14W

Máy rửa dụng cụ thủy tinh maxcrubtm t1 daihan

Hàng có sẵn
- Tổng diện tích bề mặt rửa: 0.52m2 - Dải nhiệt độ: từ nhiệt độ phòng +5oC đến 95oC - Hiển thị màn hình LCD kỹ thuật số với tính năng nền sáng - Bộ điều khiển Fuzzy kỹ thuật số (hoàn toàn tự động), phím bấm kiểu UI - Có nhiều chu trình rửa với 6 chương trình cài đặt sẵn và 1 chương trình tùy chỉnh

Máy nghiền đồng hóa mẫu hs-30e-set daihan

Hàng có sẵn
- Lý tưởng khi dùng để nghiền mô (không bao gồm ống nghiền) - Chứng nhận CE, được sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu. - Chuyên dụng cho hầu hết các ứng dụng trong phòng thí nghiệm như đồng hóa hoặc khuấy trộn - Chuyên dụng cho mẫu chất lỏng và mẫu mô - Thiết kế nhỏ gọn, kiểm soát tốc độ trạng thái rắn

Tủ sấy chân không 20 lít thermostable ov-20 thermostable ov-20 daihan

Hàng có sẵn
- Dung tích: 20 Lít - Khoảng chân không: 10 ~ 750 mmHg - Mức chân không: 0.63mbar - Tốc độ: 0.39 mbar/giờ - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường+5℃ đến 200℃ - Độ chính xác ±0.5℃ ở 100℃, - Độ đồng nhất ±2.0℃ ở 100℃; ±3.0℃ ở 150℃

Bếp gia nhiệt kỹ thuật số 500oc maxtir hp500 (set)

Hàng có sẵn
- Kích thước đĩa gia nhiệt: 200 x 200mm - Chất liệu:  + Thân máy: thép phun sơn tĩnh điện  + Vật liệu Bề mặt gia nhiệt: thép không rỉ phủ Ceramic (chịu acid, hóa chất, dễ dàng làm sạch) - Công suất gia nhiệt tối đa: 20 lít

Bếp gia nhiệt kỹ thuật số, 180 x 180 mm, 380oc hp-20d (package)

Hàng có sẵn
- Kích thước đĩa gia nhiệt: 180 x 180mm - Chất liệu:  + Thân máy: hợp kim nhôm phun sơn tĩnh điện  + Vật liệu Bề mặt gia nhiệt: hợp kim nhôm phủ Ceramic (chịu acid, hóa chất, dễ dàng làm sạch) - Nhiệt độ cái đặt tối đa: 380℃
popup

Số lượng:

Tổng tiền: